quá giang

  1. (xây dựng) Transversal beam
  2. Get a lift, hitch-hike (Mỹ)
    • Xin quá giang
      To beg a lift

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quá giang
Một người đàn ông xin quá giang trên con đường quê.